chảy rữa

  1. To deliquesce
    • muối dễ chảy rữa trong không khí ẩm
      salt deliquesces easily in a moist atmosphere

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chảy rữa"

chảy rữa
Một chất rắn màu trắng để hở trên đĩa thủy tinh đang chảy rữa trong không khí.